Bản dịch của từ 阨急 trong tiếng Việt
阨急
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
È | ㄜˋ | N/A | e | thanh huyền |
阨急 (Tính từ)
【è jí】
01
Nghèo đói, khó khăn cùng cực; tình trạng bế tắc hiểm nghèo (cảm giác bị rơi vào hoàn cảnh nguy cấp, khốn cùng).
困厄危急。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阨急
è
阨
jí
急
Các từ liên quan
阨僻
阨塞
阨室
阨巷
阨摧
急三台
急三枪
急三火四
急不及待
急不可待
