ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
阨摧
Bảng phân tích âm vị 阨
È
Gặp khó khăn, bị cản trở, ức chế; đang ở trong tình huống khó khăn hoặc bị đàn áp (có thể dùng làm danh từ hoặc động từ)
困厄抑制。
è
阨
cuī
摧
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép