ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
阨曲
Bảng phân tích âm vị 阨
È
Hẹp và quanh co; chật hẹp, ngoằn ngoèo (dùng để mô tả đường, lối, nơi chật hẹp và uốn khúc)
狭窄曲折。
è
阨
qū
曲
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép