Bản dịch của từ 阨阱 trong tiếng Việt
阨阱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
È | ㄜˋ | N/A | e | thanh huyền |
阨阱 (Danh từ)
【è jǐng】
01
Cái bẫy; hoàn cảnh bị sa vào khó khăn, nghịch cảnh (Hán Việt: 'ố'/'át' liên tưởng đến nghịch cảnh)
陷阱。喻困厄的境地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阨阱
è
阨
jǐng
阱
Các từ liên quan
阨僻
阨塞
阨室
阨巷
阨急
阱兽
阱坑
阱室
阱渊
