Bản dịch của từ 阨陋 trong tiếng Việt
阨陋
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
È | ㄜˋ | N/A | e | thanh huyền |
阨陋 (Tính từ)
【è lòu】
01
Khiêm tốn, thô thiển, thấp kém (mô tả tính cách hoặc điều kiện nghèo nàn)
2.引申为卑下。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hẹp hòi, đơn sơ, tồi tàn (chỗ chật hẹp và tồi); Hán-Việt: ốc/nhiễu (gợi liên tưởng đến chật chội)
1.狭窄简陋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阨陋
è
阨
lòu
陋
Các từ liên quan
阨僻
阨塞
阨室
阨巷
阨急
陋丑
陋世
陋习
陋亡
