Bản dịch của từ 阨隘 trong tiếng Việt
阨隘
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
È | ㄜˋ | N/A | e | thanh huyền |
阨隘 (Tính từ)
【è ài】
01
Hẹp, hiểm trở; chỗ núi non, đường sá chật hẹp và khó đi (Hán-Việt: nghẽ/nhai ý — 阨隘 ý chỉ vùng hiểm yếu, chật hẹp)
狭窄﹑险要。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阨隘
è
阨
ài
隘
Các từ liên quan
阨僻
阨塞
阨室
阨巷
阨急
隘人
隘制
隘厄
隘口
隘塞
