Bản dịch của từ 阨隘 trong tiếng Việt

阨隘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/Aethanh huyền

阨隘 (Tính từ)

è ài
01

Hẹp, hiểm trở; chỗ núi non, đường sá chật hẹp và khó đi (Hán-Việt: nghẽ/nhai ý — 阨隘 ý chỉ vùng hiểm yếu, chật hẹp)

狭窄﹑险要。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阨隘

è

ài

Các từ liên quan

阨僻
阨塞
阨室
阨巷
阨急
隘人
隘制
隘厄
隘口
隘塞
阨
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【ÁCH】
Các biến thể:
阸, 隘, 𣲣, 𨸷, 𨹖
Hình thái radical:
⿰⻖厄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép