Bản dịch của từ 阩 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥN/AN/AN/A

(Động từ)

shēng
01

Giống như chữ “”, nghĩa là leo lên, thăng tiến (như thăng cấp, thăng chức).

同“升”,登上。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

阩
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【THĂNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,阝,升
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨丿丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép