Bản dịch của từ 阪泉师 trong tiếng Việt
阪泉师
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎn | ㄅㄢˇ | b | an | thanh hỏi |
阪泉师 (Danh từ)
【bǎn quán shī】
01
Quân đội của Hoàng Đế đánh bại Sì You, tượng trưng cho đội quân chính nghĩa.
黄帝征伐蚩尤的军队。借指正义之师。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阪泉师
bǎn
阪
quán
泉
shī
师
Các từ liên quan
阪上走丸
阪尹
阪岸
阪泉
阪泉氏
泉下
泉下之客
泉世
泉乡
泉云
师丈
师严道尊
师事
师人
- Bính âm:
- 【bǎn】【ㄅㄢˇ】【PHẢN】
- Các biến thể:
- 坂, 岅, 𠭔, 𡊃
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,反
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阜
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㩯
㸞
坂
䉽
岅
闆
版
魬
舨
昄
䬳
鈑
鄴
郋
䣁
䧆
酄
䦿
陂
鄭
阞
邸
鄃
阠
阯
圶
夛
瓧
乒
吆
汝
𠆺
兆
䒗
弙
𠚂
大阪
大阪府
