Bản dịch của từ 阪走丸 trong tiếng Việt

阪走丸

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

阪走丸 (Trạng từ)

bǎn zǒu wán
01

Nhanh như viên đạn lăn trên dốc, chỉ sự di chuyển rất nhanh và linh hoạt

见“阪上走丸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阪走丸

bǎn

zǒu

wán

Các từ liên quan

阪上走丸
阪尹
阪岸
阪泉
阪泉师
走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
丸丸
丸丹
丸兰
丸剂
丸剑
阪
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
坂, 岅, 𠭔, 𡊃
Hình thái radical:
⿰,⻖,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép