Bản dịch của từ 阪险 trong tiếng Việt
阪险
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎn | ㄅㄢˇ | b | an | thanh hỏi |
阪险 (Tính từ)
【bán xiǎn】
01
Sườn dốc, chỗ dốc nghiêng hoặc vùng đồi núi thấp và vùng nước đầm lầy gần đó.
1.斜坡与山泽。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dốc đứng, hiểm trở, nguy hiểm như đèo dốc cao, đá cheo leo.
2.险峻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阪险
bǎn
阪
xiǎn
险
Các từ liên quan
阪上走丸
阪尹
阪岸
阪泉
阪泉师
险不
险丑
险世
险临临
险丽
- Bính âm:
- 【bǎn】【ㄅㄢˇ】【PHẢN】
- Các biến thể:
- 坂, 岅, 𠭔, 𡊃
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,反
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阜
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㩯
㸞
坂
䉽
岅
闆
版
魬
舨
昄
䬳
鈑
鄴
郋
䣁
䧆
酄
䦿
陂
鄭
阞
邸
鄃
阠
阯
圶
夛
瓧
乒
吆
汝
𠆺
兆
䒗
弙
𠚂
大阪
大阪府
