Bản dịch của từ 阪隰 trong tiếng Việt
阪隰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎn | ㄅㄢˇ | b | an | thanh hỏi |
阪隰 (Danh từ)
【bǎn xí】
01
Phần tiếp giáp giữa sườn dốc và chân dốc, nơi tiếp tục chuyển từ dốc xuống đất thấp hơn.
坡面与坡底。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阪隰
bǎn
阪
xí
隰
Các từ liên quan
阪上走丸
阪尹
阪岸
阪泉
阪泉师
隰垧
隰皋
- Bính âm:
- 【bǎn】【ㄅㄢˇ】【PHẢN】
- Các biến thể:
- 坂, 岅, 𠭔, 𡊃
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,反
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阜
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㩯
㸞
坂
䉽
岅
闆
版
魬
舨
昄
䬳
鈑
鄴
郋
䣁
䧆
酄
䦿
陂
鄭
阞
邸
鄃
阠
阯
圶
夛
瓧
乒
吆
汝
𠆺
兆
䒗
弙
𠚂
大阪
大阪府
