Bản dịch của từ 阭 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǔn

ㄩㄣˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

yǔn
01

Cao vút như đỉnh núi, dễ nhớ vì vận cao (vận động, vận mệnh) lên cao

高。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đá, vật cứng như đá (liên tưởng đến vận đá)

石。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

阭
Bính âm:
【yǔn】【ㄩㄣˇ】【VẬN】
Các biến thể:
𨸮, 䦾
Hình thái radical:
⿰,阝,允
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨乚丶丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép