Bản dịch của từ 阮囊 trong tiếng Việt

阮囊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruǎn

ㄖㄨㄢˇruanthanh hỏi

阮囊 (Danh từ)

ruǎn náng
01

Vật dụng trong túi rỗng, ám chỉ tình trạng túng thiếu (xem thành ngữ “阮囊羞涩” — túi của trống rỗng, xấu hổ vì không có tiền)

1.见“阮囊羞涩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cái giường làm bằng dây (giường dây), tên gọi cổ của giường có khung và dây căng

2.绳床的别称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阮囊

ruǎn

náng

Các từ liên quan

阮何
阮元瑜
阮咸
阮咸宅
囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
阮
Bính âm:
【ruǎn】【ㄖㄨㄢˇ】【NGUYỄN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⻖,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép