Bản dịch của từ 阮太守 trong tiếng Việt

阮太守

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruǎn

ㄖㄨㄢˇruanthanh hỏi

阮太守 (Danh từ)

ruǎn tài shǒu
01

Người hay am tường âm luật, tinh nhạc lý; chỉ người có khả năng hiểu/phiên giải âm nhạc (chỉ xuất xứ từ 阮太守, danh xưng cho người giỏi âm luật).

晋阮咸﹐阮籍从子﹐妙解音律﹐善弹琵琶。尝为始平太守﹐故称。见《晋书.阮咸传》。后因以指善解音律的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阮太守

ruǎn

tài

shǒu

Các từ liên quan

阮何
阮元瑜
阮咸
阮咸宅
太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
守一
守业
守丞
守丧
守中
阮
Bính âm:
【ruǎn】【ㄖㄨㄢˇ】【NGUYỄN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⻖,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép