Bản dịch của từ 阮妇 trong tiếng Việt

阮妇

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruǎn

ㄖㄨㄢˇruanthanh hỏi

阮妇 (Cụm từ)

ruǎn fù
01

指丽质之女。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阮妇

ruǎn

Các từ liên quan

阮何
阮元瑜
阮咸
阮咸宅
妇业
妇产科
妇人
妇人之仁
阮
Bính âm:
【ruǎn】【ㄖㄨㄢˇ】【NGUYỄN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⻖,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép