Bản dịch của từ 阮孚貂 trong tiếng Việt

阮孚貂

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruǎn

ㄖㄨㄢˇruanthanh hỏi

阮孚貂 (Cụm từ)

ruǎn fú diāo
01

晋阮孚嗜酒纵饮﹐以金貂换酒。见《晋书.阮孚传》。后因以“阮孚貂”借指贳酒之抵押物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阮孚貂

ruǎn

diāo

Các từ liên quan

阮何
阮元瑜
阮咸
阮咸宅
孚乳
孚化
貂不足狗尾续
阮
Bính âm:
【ruǎn】【ㄖㄨㄢˇ】【NGUYỄN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⻖,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép