Bản dịch của từ 阮宅 trong tiếng Việt

阮宅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruǎn

ㄖㄨㄢˇruanthanh hỏi

阮宅 (Danh từ)

ruǎn zhái
01

Nhà họ Nguyễn (từ cổ, ý nói gia đình, nhà cửa của người họ '')

犹阮舍。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阮宅

ruǎn

zhái

Các từ liên quan

阮何
阮元瑜
阮咸
阮咸宅
宅上
宅中图大
宅兆
宅券
宅土
阮
Bính âm:
【ruǎn】【ㄖㄨㄢˇ】【NGUYỄN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⻖,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép