Bản dịch của từ 阮宗 trong tiếng Việt

阮宗

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruǎn

ㄖㄨㄢˇruanthanh hỏi

阮宗 (Cụm từ)

ruǎn zōng
01

《晋书.阮咸传》﹕“咸与籍居道南﹐诸阮居道北﹐北阮富而南阮贫。”后因以“阮宗”为聚族而居之典。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阮宗

ruǎn

zōng

Các từ liên quan

阮何
阮元瑜
阮咸
阮咸宅
宗丈
宗主
宗主国
宗主权
宗主爷
阮
Bính âm:
【ruǎn】【ㄖㄨㄢˇ】【NGUYỄN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⻖,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép