Bản dịch của từ 阮家 trong tiếng Việt

阮家

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruǎn

ㄖㄨㄢˇruanthanh hỏi

阮家 (Danh từ)

ruǎn jiā
01

Họ trong lịch sử (cụ thể: chỉ nhân vật 阮瑀 thời Tam Quốc thuộc nước Ngụy)

2.指三国魏阮瑀。

Ví dụ
02

3.指东汉阮肇。

Ví dụ
03

Nhà của tôi/nhà mình (cách nói cổ hoặc方言意为阮舍”,我家/咱家”)

1.犹阮舍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阮家

ruǎn

jiā

Các từ liên quan

阮何
阮元瑜
阮咸
阮咸宅
家丁
家下
家下人
家丑
阮
Bính âm:
【ruǎn】【ㄖㄨㄢˇ】【NGUYỄN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⻖,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép