Bản dịch của từ 阮家会 trong tiếng Việt
阮家会
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruǎn | ㄖㄨㄢˇ | r | uan | thanh hỏi |
阮家会 (Danh từ)
【ruǎn jiā huì】
01
Một buổi họp mặt thân mật của người nhà (thường là chú, bác, cháu) và bằng hữu thân; 'hội nhà' của gia tộc
喻指叔侄与亲朋好友聚会。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阮家会
ruǎn
阮
jiā
家
huì
会
Các từ liên quan
阮何
阮元瑜
阮咸
阮咸宅
家丁
家下
家下人
家丑
会丧
会串
会事
- Bính âm:
- 【ruǎn】【ㄖㄨㄢˇ】【NGUYỄN】
- Các biến thể:
- 阮
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,元
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
腝
媆
䎡
軟
輭
蝡
耎
檽
㽭
软
礝
瑌
邤
陁
郋
隍
鄵
䢺
郆
䣙
鄊
邟
郬
郮
屿
仮
全
纤
㘟
𠇇
㞬
𠑺
㔖
帆
㲿
祁
阮安
阮攸
阮咸
阮元
阮琴
中阮
大阮
阮富仲
阮晋勇
阮文进
