Bản dịch của từ 阮家贫 trong tiếng Việt
阮家贫
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruǎn | ㄖㄨㄢˇ | r | uan | thanh hỏi |
阮家贫 (Cụm từ)
【ruǎn jiā pín】
01
南朝宋刘义庆《世说新语.任诞》﹕“阮仲容(阮咸)﹑步兵﹐居道南﹐诸阮居道北﹐北阮富﹐南阮贫。七月七日﹐北阮盛晒衣﹐皆纱罗锦绮。仲容以竿挂大布犊鼻裈于中庭﹐人或怪之﹐答曰﹕‘未能免俗﹐聊复尔耳。’”后因以“阮家贫”为家境贫寒之典。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阮家贫
ruǎn
阮
jiā
家
pín
贫
Các từ liên quan
阮何
阮元瑜
阮咸
阮咸宅
家丁
家下
家下人
家丑
贫丁
贫下
贫下中农
贫不学俭
- Bính âm:
- 【ruǎn】【ㄖㄨㄢˇ】【NGUYỄN】
- Các biến thể:
- 阮
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,元
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
腝
媆
䎡
軟
輭
蝡
耎
檽
㽭
软
礝
瑌
邤
陁
郋
隍
鄵
䢺
郆
䣙
鄊
邟
郬
郮
屿
仮
全
纤
㘟
𠇇
㞬
𠑺
㔖
帆
㲿
祁
阮安
阮攸
阮咸
阮元
阮琴
中阮
大阮
阮富仲
阮晋勇
阮文进
