Bản dịch của từ 阮屐 trong tiếng Việt

阮屐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruǎn

ㄖㄨㄢˇruanthanh hỏi

阮屐 (Danh từ)

ruǎn jī
01

Một loại guốc/mộc gỗ (xem 阮家屐); từ cổ chỉ dép/guốc truyền thống

见“阮家屐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阮屐

ruǎn

Các từ liên quan

阮何
阮元瑜
阮咸
阮咸宅
屐子
屐履
屐履间
屐屩
阮
Bính âm:
【ruǎn】【ㄖㄨㄢˇ】【NGUYỄN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⻖,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép