Bản dịch của từ 阮巷 trong tiếng Việt

阮巷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruǎn

ㄖㄨㄢˇruanthanh hỏi

阮巷 (Danh từ)

ruǎn xiàng
01

Ngõ hẻo lánh nơi người hiền sĩ cư trú; con hẻm nghèo, hẻm sâu nơi nhà người có học vấn (nghĩa cổ)

1.指贤士所居之穷巷。

Ví dụ
02

Nhà xưa của gia đình họ Nhuyễn / nhà thờ họ (nhà ở, gia cư cũ của một dòng họ)

2.犹阮舍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阮巷

ruǎn

xiàng

Các từ liên quan

阮何
阮元瑜
阮咸
阮咸宅
巷人
巷伯
巷党
巷口
巷吏
阮
Bính âm:
【ruǎn】【ㄖㄨㄢˇ】【NGUYỄN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⻖,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép