Bản dịch của từ 阮曲 trong tiếng Việt

阮曲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruǎn

ㄖㄨㄢˇruanthanh hỏi

阮曲 (Danh từ)

ruán qǔ
01

Nhà cũ/di tích của người đời Tam Quốc: Viên Kịch (阮籍) — nơi ở cũ ở huyện Trần Lưu, tỉnh Hà Nam ngày nay.

三国魏阮籍的故居。旧址在今河南省陈留县。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阮曲

ruǎn

Các từ liên quan

阮何
阮元瑜
阮咸
阮咸宅
曲不离口
曲业
曲中
曲临
阮
Bính âm:
【ruǎn】【ㄖㄨㄢˇ】【NGUYỄN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⻖,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép