Bản dịch của từ 阮生恸 trong tiếng Việt
阮生恸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruǎn | ㄖㄨㄢˇ | r | uan | thanh hỏi |
阮生恸 (Danh từ)
【ruǎn shēng tòng】
01
"Ruan Sheng Lai": bắt nguồn từ tiểu sử của Ruan Ji trong "Book of Jin", ám chỉ tiếng thở dài đau khổ hoặc tiếng khóc khi cuộc sống không còn lối thoát, là biểu hiện ám chỉ của nỗi buồn và tuyệt vọng.
《晋书.阮籍传》﹕“﹝籍﹞时率意独驾﹐不由径路﹐车迹所穷﹐辄恸哭而反。”后因以“阮生恸”为穷途悲叹之典故。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阮生恸
ruǎn
阮
shēng
生
tòng
恸
Các từ liên quan
阮何
阮元瑜
阮咸
阮咸宅
生一
生三
生上起下
生不逢场
恸切
恸哭
恸哭流涕
恸怀
- Bính âm:
- 【ruǎn】【ㄖㄨㄢˇ】【NGUYỄN】
- Các biến thể:
- 阮
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,元
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
腝
媆
䎡
軟
輭
蝡
耎
檽
㽭
软
礝
瑌
邤
陁
郋
隍
鄵
䢺
郆
䣙
鄊
邟
郬
郮
屿
仮
全
纤
㘟
𠇇
㞬
𠑺
㔖
帆
㲿
祁
阮安
阮攸
阮咸
阮元
阮琴
中阮
大阮
阮富仲
阮晋勇
阮文进
