Bản dịch của từ 阮生车 trong tiếng Việt

阮生车

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruǎn

ㄖㄨㄢˇruanthanh hỏi

阮生车 (Cụm từ)

ruǎn shēng chē
01

三国魏阮籍生逢乱世﹐为逃避世事﹐以嗜酒酣饮为自全之计。晩年更率意驾车﹐不由径路﹐任其所至﹐车迹所穷﹐辄恸哭而归。见《晋书.阮籍传》。后因以“阮生车”为穷愁无出路之典。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阮生车

ruǎn

shēng

chē

Các từ liên quan

阮何
阮元瑜
阮咸
阮咸宅
生一
生三
生上起下
生不逢场
车两
车主
阮
Bính âm:
【ruǎn】【ㄖㄨㄢˇ】【NGUYỄN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⻖,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép