Bản dịch của từ 阮生集 trong tiếng Việt

阮生集

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruǎn

ㄖㄨㄢˇruanthanh hỏi

阮生集 (Cụm từ)

ruǎn shēng jí
01

三国魏阮籍与侄阮咸同预竹材七贤之游。后因以“阮生集”喻指叔侄与友好欢聚。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阮生集

ruǎn

shēng

Các từ liên quan

阮何
阮元瑜
阮咸
阮咸宅
生一
生三
生上起下
生不逢场
集中
集中营
集义
集事
阮
Bính âm:
【ruǎn】【ㄖㄨㄢˇ】【NGUYỄN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⻖,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép