Bản dịch của từ 阮籍途 trong tiếng Việt

阮籍途

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruǎn

ㄖㄨㄢˇruanthanh hỏi

阮籍途 (Cụm từ)

ruǎn jí tú
01

喻指令人悲哀的末路。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阮籍途

ruǎn

Các từ liên quan

阮何
阮元瑜
阮咸
阮咸宅
籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
途中
途人
途众
途径
途术
阮
Bính âm:
【ruǎn】【ㄖㄨㄢˇ】【NGUYỄN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⻖,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép