Bản dịch của từ 阮肇 trong tiếng Việt

阮肇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruǎn

ㄖㄨㄢˇruanthanh hỏi

阮肇 (Danh từ)

ruǎn zhào
01

Chỉ người tình (thường nói về tình lang, người yêu nam)

喻指情郎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阮肇

ruǎn

zhào

Các từ liên quan

阮何
阮元瑜
阮咸
阮咸宅
肇乱
肇事
肇允
肇兴
肇分
阮
Bính âm:
【ruǎn】【ㄖㄨㄢˇ】【NGUYỄN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⻖,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép