Bản dịch của từ 阮舍 trong tiếng Việt

阮舍

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruǎn

ㄖㄨㄢˇruanthanh hỏi

阮舍 (Cụm từ)

ruǎn shè
01

《晋书.阮咸传》﹕“﹝咸﹞与叔父籍为竹林之游……咸与籍居道南﹐诸阮居道北﹐北阮富而南阮贫。”后因以“阮舍”喻指叔侄之居。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阮舍

ruǎn

shě

Các từ liên quan

阮何
阮元瑜
阮咸
阮咸宅
舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
阮
Bính âm:
【ruǎn】【ㄖㄨㄢˇ】【NGUYỄN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⻖,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép