Bản dịch của từ 阮途 trong tiếng Việt

阮途

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruǎn

ㄖㄨㄢˇruanthanh hỏi

阮途 (Danh từ)

ruǎn tú
01

Xem “阮籍途” — tên người hoặc tên đường liên quan đến 阮籍 (Nguyên Tịch); thường là danh xưng/Tên riêng lịch sử/địa danh

见“阮籍途”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阮途

ruǎn

Các từ liên quan

阮何
阮元瑜
阮咸
阮咸宅
途中
途人
途众
途径
途术
阮
Bính âm:
【ruǎn】【ㄖㄨㄢˇ】【NGUYỄN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⻖,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép