Bản dịch của từ 阱 trong tiếng Việt
阱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐng | ㄐㄧㄥˇ | j | ing | thanh hỏi |
阱 (Danh từ)
【jǐng】
01
Bẫy; cạm bẫy
捕野兽用的陷坑
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【TỈNH】
- Các biến thể:
- 㘫, 汫, 汬, 穽, 𠁲, 𨸥, 坓, 㮙, 𠭗, 𠭘, 𠭢
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,井
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
颈
蟼
憼
宑
穽
殌
璄
井
汫
肼
剄
警
䢻
邞
䢺
䣃
邝
陶
鄒
䣣
䧰
陋
䧖
郫
𠘺
㐫
汜
决
㚣
伌
尖
𠅅
屽
厾
圮
伣
陷阱
势阱
落阱
气阱
陷阱战
布设陷阱
