Bản dịch của từ 阱兽 trong tiếng Việt

阱兽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

阱兽 (Danh từ)

jǐng shòu
01

Con thú rơi vào bẫy; ẩn dụ: kẻ rơi vào hoàn cảnh hiểm nghèo, bị mắc mưu

掉入陷阱中的野兽。比喻陷入困境之敌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阱兽

jǐng

shòu

Các từ liên quan

阱坑
阱室
阱渊
阱陷
兽人
兽伏
兽侯
兽兕
兽医
阱
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【TỈNH】
Các biến thể:
㘫, 汫, 汬, 穽, 𠁲, 𨸥, 坓, 㮙, 𠭗, 𠭘, 𠭢
Hình thái radical:
⿰,⻖,井
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép