Bản dịch của từ 阱渊 trong tiếng Việt

阱渊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

阱渊 (Danh từ)

jǐng yuān
01

Hố sâu, vực thẳm; ẩn dụ: chốn hiểm nguy, nơi cạm bẫy (Hán Việt: tỉnh duyên → nhớ chữ = vực, = hố bẫy)

陷坑深潭。喻险境。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阱渊

jǐng

yuān

Các từ liên quan

阱兽
阱坑
阱室
阱陷
渊严
渊义
渊云
渊亭山立
渊令
阱
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【TỈNH】
Các biến thể:
㘫, 汫, 汬, 穽, 𠁲, 𨸥, 坓, 㮙, 𠭗, 𠭘, 𠭢
Hình thái radical:
⿰,⻖,井
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép