Bản dịch của từ 阱陷 trong tiếng Việt

阱陷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

阱陷 (Danh từ)

jǐng xiàn
01

Cái bẫy; hố bẫy, nơi giăng bẫy hoặc hang ngầm để giữ/đánh lừa (Hán Việt: trũng-hiểm/'trẫm' liên tưởng đến 'bẫy')

1.陷阱﹐地牢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lỗ bẫy/ vực thẳm hiểm nghèo; ẩn dụ chỉ hoàn cảnh đau khổ, rơi vào cảnh cùng cực

2.喻指苦难的深渊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阱陷

jǐng

xiàn

Các từ liên quan

阱兽
阱坑
阱室
阱渊
陷于
陷于缧绁
陷井
陷假
陷入
阱
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【TỈNH】
Các biến thể:
㘫, 汫, 汬, 穽, 𠁲, 𨸥, 坓, 㮙, 𠭗, 𠭘, 𠭢
Hình thái radical:
⿰,⻖,井
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép