Bản dịch của từ 防坦克炮 trong tiếng Việt

防坦克炮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fáng

ㄈㄤˊfangthanh sắc

防坦克炮 (Danh từ)

fáng tǎn kè pào
01

Pháo chống tăng

一种专门用于攻击或防御坦克的火炮,通常具有穿甲能力,可安装在固定阵地或军用车辆上

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 防坦克炮

fáng

tǎn

pào

防
Bính âm:
【fáng】【ㄈㄤˊ】【PHÒNG】
Các biến thể:
坊, 埅
Hình thái radical:
⿰,⻖,方
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丶一フノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép