Bản dịch của từ 防御州 trong tiếng Việt
防御州
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fáng | ㄈㄤˊ | f | ang | thanh sắc |
防御州 (Danh từ)
【fáng yù zhōu】
01
Tỉnh có quân đội bảo vệ; nơi phòng thủ
宋金时称设有防御使的州。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 防御州
fáng
防
yù
御
zhōu
州
Các từ liên quan
防不及防
防不胜防
御下蔽上
御世
御书
御书钱
御事
州乡
州人
州伯
州倅
州党
- Bính âm:
- 【fáng】【ㄈㄤˊ】【PHÒNG】
- Các biến thể:
- 坊, 埅
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,方
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丶一フノ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
妨
坊
魴
鲂
房
肪
䉊
埅
㤃
邯
酆
隣
䢴
鄈
陳
䦽
陆
陁
䧡
䧛
䧢
𠇋
兇
奸
𠆸
迄
旫
犸
扠
𠂢
𠇖
执
吖
预防
防止
消防
海防
破防
防御
防范
防晒
防备
防护
