Bản dịch của từ 防污染的浮动障碍物 trong tiếng Việt

防污染的浮动障碍物

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fáng

ㄈㄤˊfangthanh sắc

防污染的浮动障碍物 (Danh từ)

fáng wū rǎn de fú dòng zhàng ài wù
01

Phao ngăn chống ô nhiễm

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 防污染的浮动障碍物

fáng

rǎn

de

dòng

zhàng

ài

防
Bính âm:
【fáng】【ㄈㄤˊ】【PHÒNG】
Các biến thể:
坊, 埅
Hình thái radical:
⿰,⻖,方
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丶一フノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép