Bản dịch của từ 防火墙 trong tiếng Việt

防火墙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fáng

ㄈㄤˊfangthanh sắc

防火墙 (Danh từ)

fáng huǒ qiáng
01

Tường ngăn lửa; tường chắn lửa; tường phòng cháy

用阻燃材料砌筑的墙,用来防止火势蔓延。也叫风火墙

Ví dụ
02

Tường lửa

指在互联网子网与用户设备之间设立的安全设施,具有识别和筛选能力,可以防止某些未经授权的或具有潜在破坏性的访问,保证硬件和软件的安全

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 防火墙

fáng

huǒ

qiáng

防
Bính âm:
【fáng】【ㄈㄤˊ】【PHÒNG】
Các biến thể:
坊, 埅
Hình thái radical:
⿰,⻖,方
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丶一フノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép