Bản dịch của từ 防火屮心 trong tiếng Việt
防火屮心
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fáng | ㄈㄤˊ | f | ang | thanh sắc |
防火屮心 (Danh từ)
【fáng huǒ chè xīn】
01
Trung tâm phòng cháy
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 防火屮心
fáng
防
huǒ
火
chè
屮
xīn
心
- Bính âm:
- 【fáng】【ㄈㄤˊ】【PHÒNG】
- Các biến thể:
- 坊, 埅
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,方
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丶一フノ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
妨
坊
魴
鲂
房
肪
䉊
埅
㤃
邯
酆
隣
䢴
鄈
陳
䦽
陆
陁
䧡
䧛
䧢
𠇋
兇
奸
𠆸
迄
旫
犸
扠
𠂢
𠇖
执
吖
预防
防止
消防
海防
破防
防御
防范
防晒
防备
防护
