Bản dịch của từ 防盗网 trong tiếng Việt

防盗网

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fáng

ㄈㄤˊfangthanh sắc

防盗网 (Danh từ)

fáng dào wǎng
01

Lưới chống trộm

防盗网是起防护作用的金属网,多为网状,安装于门、窗、通风口等可被侵入的地方。防盗网是居民楼窗户最主要的安防措施。密密麻麻的防盗网将楼房包裹得严严实实。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 防盗网

fáng

dào

wǎng

防
Bính âm:
【fáng】【ㄈㄤˊ】【PHÒNG】
Các biến thể:
坊, 埅
Hình thái radical:
⿰,⻖,方
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丶一フノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép