Bản dịch của từ 阳九之会 trong tiếng Việt

阳九之会

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

阳九之会 (Danh từ)

yáng jiǔ zhī huì
01

Âm tiết cổ thuật số: “陽九指古代術數中第九個不利之歲災厄之年短語陽九之會泛指逢上陽九這類不利年份的時刻或匯聚帶有厄運災年之意可用作比喻)。

阳九:古代术数家的说法,四千六百一十七岁为元,初入元一百零六岁,外有灾岁九,称为“阳九”。指灾难之年或厄运。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阳九之会

yáng

jiǔ

zhī

huì

Các từ liên quan

阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
九三学社
九三鼎
之个
之乎者也
之任
之前
会丧
会串
会事
阳
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
陽, 阦, 氜, 昜, 𥌖, 𨹈, 𨼗, 𨼘, 𨼡
Hình thái radical:
⿰,⻖,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép