Bản dịch của từ 阳伯 trong tiếng Việt

阳伯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

阳伯 (Danh từ)

yáng bó
01

Tên một chức quan trong cổ đại (chỉ người giữ chức春官), thường gặp trong văn văn học cổ; Hán Việt: Dương bá

指春官。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阳伯

yáng

Các từ liên quan

阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
伯主
伯乐
阳
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
陽, 阦, 氜, 昜, 𥌖, 𨹈, 𨼗, 𨼘, 𨼡
Hình thái radical:
⿰,⻖,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép