Bản dịch của từ 阳位 trong tiếng Việt
阳位
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | y | ang | thanh sắc |
阳位 (Danh từ)
【yáng wèi】
01
Chỗ/ vị trí ở số lẻ (ví dụ: thứ 1, 3, 5...), tức là 'vị lẻ'
2.处于奇数的位置。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Phương chính nam; hướng nam theo địa lý (chỉ vị trí ở phía nam)
1.正南的方位。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阳位
yáng
阳
wèi
位
Các từ liên quan
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
位下
位不期骄
位业
位主
位于
- Bính âm:
- 【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
- Các biến thể:
- 陽, 阦, 氜, 昜, 𥌖, 𨹈, 𨼗, 𨼘, 𨼡
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
疡
羏
昜
揚
鸉
阦
炀
輰
㟅
瑒
钖
䖹
郰
阩
郣
隊
酅
䧏
隲
䢿
隍
隑
鄾
邠
迁
䃼
伪
纥
舛
圲
甶
𠄕
犲
饧
妄
圫
阳光
太阳
阳台
夕阳
阴阳
阳历
朝阳
朝阳
沈阳
平阳
