Bản dịch của từ 阳六 trong tiếng Việt

阳六

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

阳六 (Danh từ)

yáng liù
01

Thuật ngữ âm nhạc cổ Trung: sáu trong mười hai luật Lǚ (hệ thống cung pháp/chấn âm cổ)

1.指十二律吕中的六律。

Ví dụ
02

2.见“阳九百六”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阳六

yáng

liù

Các từ liên quan

阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
六一
六一儿童节
六一先生
六一国际儿童节
六一居士
阳
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
陽, 阦, 氜, 昜, 𥌖, 𨹈, 𨼗, 𨼘, 𨼡
Hình thái radical:
⿰,⻖,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép