Bản dịch của từ 阳关曲 trong tiếng Việt
阳关曲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | y | ang | thanh sắc |
阳关曲 (Danh từ)
【yáng guān qǔ】
01
Tên một điệu thơ/điệu词 của Trung Quốc (tên thơ bài bản); xuất phát từ câu thơ “西出阳关无故人”, thường dùng để chỉ bài thơ/khúc ca tiễn biệt
2.词牌名。因唐王维《送元二使安西》诗“西出阳关无故人”句而得名。单调二十八字﹐四句三平韵。宋苏轼有《阳关曲》词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên một khúc nhạc cổ (khúc đàn) nổi tiếng: 《阳关三叠》, thường gợi cảnh chia ly ở Ấn-Hán cổ điển
1.琴曲名。即《阳关三叠》。详“阳关三迭”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阳关曲
yáng
阳
guān
关
qū
曲
Các từ liên quan
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
关上
关东
曲不离口
曲业
曲中
曲临
- Bính âm:
- 【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
- Các biến thể:
- 陽, 阦, 氜, 昜, 𥌖, 𨹈, 𨼗, 𨼘, 𨼡
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
疡
羏
昜
揚
鸉
阦
炀
輰
㟅
瑒
钖
䖹
郰
阩
郣
隊
酅
䧏
隲
䢿
隍
隑
鄾
邠
迁
䃼
伪
纥
舛
圲
甶
𠄕
犲
饧
妄
圫
阳光
太阳
阳台
夕阳
阴阳
阳历
朝阳
朝阳
沈阳
平阳
