Bản dịch của từ 阳刻 trong tiếng Việt

阳刻

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

阳刻 (Cụm từ)

yáng kè
01

浮雕。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阳刻

yáng

Các từ liên quan

阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
刻下
刻不容松
刻不容缓
刻不待时
刻丝
阳
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
陽, 阦, 氜, 昜, 𥌖, 𨹈, 𨼗, 𨼘, 𨼡
Hình thái radical:
⿰,⻖,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép