Bản dịch của từ 阳卦 trong tiếng Việt

阳卦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

阳卦 (Danh từ)

yáng guà
01

Trong hệ thống Bát quái chỉ ba quẻ dương: (Chấn)、(Khảm)、(Cấn) — nhóm quẻ thiên về động, dương khí.

指八卦中震()坎()艮()三卦。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阳卦

yáng

guà

Các từ liên quan

阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
卦候
卦卖
卦变
卦名诗
阳
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
陽, 阦, 氜, 昜, 𥌖, 𨹈, 𨼗, 𨼘, 𨼡
Hình thái radical:
⿰,⻖,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép