Bản dịch của từ 阳台女 trong tiếng Việt

阳台女

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

阳台女 (Danh từ)

yáng tái nǚ
01

Cô gái đa tình, ám chỉ nữ thần trong truyền thuyết.

指传说中巫山神女。常用以喻指多情女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阳台女

yáng

tái

Các từ liên quan

阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
台下
台严
台中
台中市
台仆
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
阳
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
陽, 阦, 氜, 昜, 𥌖, 𨹈, 𨼗, 𨼘, 𨼡
Hình thái radical:
⿰,⻖,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép