Bản dịch của từ 阳台梦 trong tiếng Việt
阳台梦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | y | ang | thanh sắc |
阳台梦 (Danh từ)
【yáng tái mèng】
01
Tên một thể loại thơ, xuất hiện trong văn học cổ điển Trung Quốc.
2.词牌名。此调有两体﹐四十九字者﹐调见《尊前集》﹐五代李存勖(唐庄宗)制﹐因词又有“又入阳台梦”句﹐遂取以为名﹔五十七字者﹐调见《花草粹编》﹐宋解昉制﹐两体截然不同。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giấc mơ tình yêu, thường liên quan đến sự lãng mạn giữa nam và nữ.
1.指男女欢会。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阳台梦
yáng
阳
tái
台
mèng
梦
Các từ liên quan
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
台下
台严
台中
台中市
台仆
梦丝
梦中
梦中梦
梦中说梦
- Bính âm:
- 【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
- Các biến thể:
- 陽, 阦, 氜, 昜, 𥌖, 𨹈, 𨼗, 𨼘, 𨼡
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
疡
羏
昜
揚
鸉
阦
炀
輰
㟅
瑒
钖
䖹
郰
阩
郣
隊
酅
䧏
隲
䢿
隍
隑
鄾
邠
迁
䃼
伪
纥
舛
圲
甶
𠄕
犲
饧
妄
圫
阳光
太阳
阳台
夕阳
阴阳
阳历
朝阳
朝阳
沈阳
平阳
